Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proctor

/proctor/ GRE phổ biến #26396

“proctoring” là hiện tại phân từ của proctor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Giám thị danh từ

“The proctor watches the students during the exam carefully.”Giám thị theo dõi học sinh trong kỳ thi một cách cẩn thận.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proctor

/proctor/

danh từ

  • giám thị (ở trường đại học Căm-brít, Ôc-phớt)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người coi thi

thành ngữ

  1. King's Proctor
  2. Queen Proctor
    • uỷ viên kiểm sát (ở toà án Anh)

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) coi thi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who supervises (an examination)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...