Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procurator

/procurator/ phổ biến #39271
Biến thể từ procurators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procurator

/procurator/

danh từ

  • (pháp lý) kiểm sát trưởng, biện lý
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thay quyền, người thay mặt, người đại diện (về luật pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ancient Rome) someone employed by the Roman Emperor to manage finance and taxes

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...