Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prodigy

/prodigy/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14246

“prodigies” là số nhiều của prodigy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thần đồng danh từ

“The young musician was hailed as a prodigy, demonstrating extraordinary talent at an exceptionally early age.”Nhà soạn nhạc trẻ được ca ngợi là một thần đồng, thể hiện tài năng phi thường ở độ tuổi rất sớm.

Biến thể từ prodigies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prodigy

/prodigy/

danh từ

  • người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường
    • an infant prodigy: một thần đồng
  • (định ngữ) thần kỳ, kỳ diệu phi thường
    • a prodigy violonist: một nhạc sĩ viôlông thần đồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unusually gifted or intelligent (young) person; someone whose talents excite wonder and admiration n. an impressive or wonderful example of a particular quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...