Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

producing harmful emissions

cụm từ

  • thải ra khí độc hại
    • factories producing harmful emissions: các nhà máy thải ra khí độc hại
    • vehicles producing harmful emissions: các phương tiện giao thông thải ra khí độc hại
  • tạo ra khí thải gây ô nhiễm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...