Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

professed

/professed/ phổ biến #22162
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

professed

/professed/

tính từ

  • công khai, không che giấu
    • a professed enemy of capitalism: kẻ thù công khai của chủ nghĩa tư bản
  • tự xưng, tự nhận
    • a professed doctor of medicine: người tự xưng là bác sĩ y khoa
  • (tôn giáo) đã phát nguyện
    • a professed nun: sư nữ đã phát nguyện; bà xơ đã phát nguyện
Định nghĩa tiếng Anh

s. professing to be qualified s. claimed with intent to deceive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...