Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

professional behavior

cụm từ

  • hành vi chuyên nghiệp
    • maintain professional behavior: duy trì hành vi chuyên nghiệp
    • expect professional behavior: mong đợi hành vi chuyên nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...