Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #10943

professionalism

/professionalism/

danh từ

  • tính cách nhà nghề
  • sự dùng đấu thủ nhà nghề (trong các môn đấu thể thao)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the expertness characteristic of a professional person

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...