professional foul
/prəˈfeʃənəl faul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
professional foul
//
* danh từlỗi chơi gian (nhất là trong bóng đá) Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...