professionalism
/professionalism/ TOEFL phổ biến #10943
“professionalisms” là số nhiều của professionalism — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tính chuyên nghiệp
danh từ
“Dress and behave with professionalism during interviews.”Hãy ăn mặc và hành xử chuyên nghiệp trong các buổi phỏng vấn.
Biến thể từ
professionalisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
professionalism
/professionalism/
danh từ
- tính cách nhà nghề
- sự dùng đấu thủ nhà nghề (trong các môn đấu thể thao)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the expertness characteristic of a professional person