Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7583

professionally

/professionally/

phó từ

  • thành thạo, như nhà nghề, như chuyên nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a professional manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...