Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

professionally

/professionally/ phổ biến #7583
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

professionally

/professionally/

phó từ

  • thành thạo, như nhà nghề, như chuyên nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a professional manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...