unprofessionally
/,ʌnprə'feʃənəli/ phổ biến #45111
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unprofessionally
//
- xem unprofessional
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...