Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18488

profiling

//

* danh từ
  • sự gia công định hình; sự chép hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. recording a person's behavior and analyzing psychological characteristics in order to predict or assess their ability in a certain sphere or to identify a particular group of people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...