Từ điển Anh–Việt

112.515 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profiling

/'prәufailiŋ/ phổ biến #18488
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profiling

//

* danh từ
  • sự gia công định hình; sự chép hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. recording a person's behavior and analyzing psychological characteristics in order to predict or assess their ability in a certain sphere or to identify a particular group of people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...