Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11207

profitability

//

* danh từ
  • sự có lợi, sự có ích; sự thuận lợi
  • sự có lãi, tình trạng thu được nhiều lãi
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of affording gain or benefit or profit

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...