Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profitability

/.prɒfitә'biliti/ phổ biến #11207

“profitabilities” là số nhiều của profitability — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khả năng sinh lời; tính có lợi nhuận danh từ

“Profitability improved after streamlining operations.”Khả năng sinh lời cải thiện sau khi hợp lý hóa hoạt động.

Biến thể từ profitabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profitability

//

* danh từ
  • sự có lợi, sự có ích; sự thuận lợi
  • sự có lãi, tình trạng thu được nhiều lãi
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of affording gain or benefit or profit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...