Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26278

profiteering

/profiteering/

danh từ

  • việc trục lợi, việc đầu cơ trục lợi
Định nghĩa tiếng Anh

v make an unreasonable profit, as on the sale of difficult to obtain goods

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...