Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profiteering

/profiteering/ phổ biến #26278
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profiteering

/profiteering/

danh từ

  • việc trục lợi, việc đầu cơ trục lợi
Định nghĩa tiếng Anh

v make an unreasonable profit, as on the sale of difficult to obtain goods

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...