Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profiterole

/prә'fitә,rәul/ phổ biến #41232
Biến thể từ profiteroles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profiterole

//

* danh từ
  • bánh phồng có nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small hollow pastry that is typically filled with cream and covered with chocolate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...