Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profitless

/profitless/ TOEFL phổ biến #41709
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profitless

/profitless/

tính từ

  • không có lợi, vô ích
  • không có lãi
Định nghĩa tiếng Anh

s. without profit or reward

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...