profitless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
profitless
/profitless/
tính từ
- không có lợi, vô ích
- không có lãi
Định nghĩa tiếng Anh
s. without profit or reward
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. without profit or reward
Đang tải...