Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profundity

/profundity/ phổ biến #26863

“profundities” là số nhiều của profundity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ profundities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profundity

/profundity/

danh từ

  • sự sâu, bề dâu
  • sự sâu xa, sự xâu sắc, sự thâm thuý
Định nghĩa tiếng Anh

n. intellectual depth; penetrating knowledge; keen insight; etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...