Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26863

profundity

/profundity/

danh từ

  • sự sâu, bề dâu
  • sự sâu xa, sự xâu sắc, sự thâm thuý
Biến thể từ profundities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. intellectual depth; penetrating knowledge; keen insight; etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...