Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

progenitive

/progenitive/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

progenitive

/progenitive/

tính từ

  • có thể sinh con cái

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...