Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“progenitors” là số nhiều của progenitor — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #19980

progenitor

/progenitor/

danh từ

  • tổ tiên (người, thú vật, cây...), ông cha, ông tổ; ông bà ông vải
  • (nghĩa bóng) bậc tiền bối
  • nguyên bản, bản chính
Biến thể từ progenitors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ancestor in the direct line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...