progenitor
/progenitor/ TOEFLGRE phổ biến #19980
“progenitors” là số nhiều của progenitor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người/thứ khai sinh; tiền thân sáng tạo ra
danh từ
“The founder is the progenitor of our corporate philosophy.”Người sáng lập là người khai sinh ra triết lý doanh nghiệp của chúng tôi.
Biến thể từ
progenitors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
progenitor
/progenitor/
danh từ
- tổ tiên (người, thú vật, cây...), ông cha, ông tổ; ông bà ông vải
- (nghĩa bóng) bậc tiền bối
- nguyên bản, bản chính
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ancestor in the direct line