prognathous
/prognathous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prognathous
/prognathous/
tính từ
- có hàm nhô ra
- nhô ra (hàm)
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a projecting lower jaw
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. having a projecting lower jaw
Đang tải...