Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #45040

prognosticate

/prognosticate/

ngoại động từ

  • báo trước, đoán trước, nói trước
Định nghĩa tiếng Anh

v make a prediction about; tell in advance\nv indicate by signs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...