Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prognosticate

/prognosticate/ GRE phổ biến #45040

“prognosticating” là hiện tại phân từ của prognosticate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dự đoán trước, tiên đoán động từ

“Experts prognosticate economic growth for the next year.”Các chuyên gia dự đoán tăng trưởng kinh tế cho năm tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prognosticate

/prognosticate/

ngoại động từ

  • báo trước, đoán trước, nói trước
Định nghĩa tiếng Anh

v make a prediction about; tell in advance v indicate by signs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...