Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prognosticator

/prognosticator/ phổ biến #28360
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prognosticator

/prognosticator/

danh từ

  • thầy bói, thấy đoán triệu
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes predictions of the future (usually on the basis of special knowledge)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...