Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

programed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

programed

//

* tính từ
  • xem programmed
Định nghĩa tiếng Anh

v. arrange a program of or for v. write a computer program

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...