programer
/'prәuɡræmә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
programer
//
* danh từ- người lập trình (trên máy tính)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...