Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24120

programmed

//

* tính từ
  • theo hình thức đã được lập trình
Định nghĩa tiếng Anh

v arrange a program of or for\nv write a computer program

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...