programmed
/'prәuɡræmd. -ɡrәmd/ phổ biến #24120
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
programmed
//
* tính từ- theo hình thức đã được lập trình
Định nghĩa tiếng Anh
v arrange a program of or for v write a computer program