Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8400

programmer

//

  • người lập chương trình, bộ lập chương trình
Biến thể từ programmers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who designs and writes and tests computer programs

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...