Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7571

progression

/progression/

danh từ

  • sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển
  • sự tiến hành
  • (toán học) cấp số
    • arithmetic progression: cấp số cộng
    • geometric progression: cấp số nhân
Biến thể từ progressions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a series with a definite pattern of advance

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...