Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

progressive tense

/prəˈɡresiv tens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

progressive tense

//

* danh từ
  • thể tiến hành; thì tiếp diễn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...