Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36389

prohibitionist

/prohibitionist/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thành chế độ cấm rượu mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n a reformer who opposes the use of intoxicating beverages

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...