prohibitionist
/prohibitionist/ phổ biến #36389
Biến thể từ
prohibitionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prohibitionist
/prohibitionist/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thành chế độ cấm rượu mạnh
Định nghĩa tiếng Anh
n a reformer who opposes the use of intoxicating beverages