Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prohibitionists” là số nhiều của prohibitionist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36389

prohibitionist

/prohibitionist/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thành chế độ cấm rượu mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n a reformer who opposes the use of intoxicating beverages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...