Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

projectile

/prә'dʒektil/ GRE phổ biến #15825

“projectiles” là số nhiều của projectile — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vật thể được ném ra danh từ

“The soldier aimed at the target with his projectile.”Người lính nhắm vào mục tiêu bằng vật thể ném của mình.

Biến thể từ projectiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

projectile

//

  • đạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a weapon that is forcibly thrown or projected at a targets but is not self-propelled s. impelling or impelled forward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...