Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“projectionists” là số nhiều của projectionist — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #29918

projectionist

/projectionist/

danh từ

  • người chiếu phim
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person who operates the projector in a movie house

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...