Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prolificacy

/prolificacy/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prolificacy

/prolificacy/

danh từ

  • sự sinh sản nhiều, sự sản xuất nhiều, sự đẻ nhiều
  • sự có nhiều, sự phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of producing abundantly and sustaining vigorous and luxuriant growth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...