prolifically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prolifically
//
* phó từ- mắn (đẻ), sinh sản nhiều, sản xuất nhiều, đẻ nhiều; sai (quả), lắm quả
- sáng tác nhiều (nhà văn, hoạ sự )
Từ điển Anh–Việt
112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...