Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prologue

/prologue/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #19104

“prologues” là số nhiều của prologue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lời mở đầu, giai đoạn khởi động danh từ

“The workshop served as a prologue to the summit.”Buổi hội thảo đóng vai trò như lời mở đầu cho hội nghị thượng đỉnh.

Biến thể từ prologues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prologue

/prologue/

danh từ

  • đoạn mở đầu (giới thiệu một vở kịch...))
  • (nghĩa bóng) việc làm mở đầu, sự kiện mở đầu

ngoại động từ

  • giới thiệu bằng đoạn mở đầu; viết đoạn mở đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an introduction to a play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...