Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31111

prolongation

/prolongation/

danh từ

  • sự kéo dài; sự nối dài; đoạn nối dài thêm
    • the prolongation of a straight line: sự kéo dài một đường thẳng
    • the prolongation of a wall: sự nối dài thêm một bức tường
  • sự phát âm kéo dài (một âm tiết...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of prolonging something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...