Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prolongation

/.prәulɒŋ'geiʃәn/ phổ biến #31111

“prolongations” là số nhiều của prolongation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ prolongations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prolongation

//

  • sự kéo dài, sự mở rộng, thác triển
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of prolonging something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...