Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prolongations” là số nhiều của prolongation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31111

prolongation

//

  • sự kéo dài, sự mở rộng, thác triển
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of prolonging something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...