Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prolonge

/prәu'lɔndʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prolonge

//

* danh từ
  • dây chằng ở toa hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n a rope fitted with a hook and used for towing a gun carriage

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...