Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prolonge

//

* danh từ
  • dây chằng ở toa hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n a rope fitted with a hook and used for towing a gun carriage

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...