prolonge
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prolonge
//
* danh từ- dây chằng ở toa hàng
Định nghĩa tiếng Anh
n a rope fitted with a hook and used for towing a gun carriage
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a rope fitted with a hook and used for towing a gun carriage
Đang tải...