prominence
Nghĩa thường dùng
“The artist gained prominence after her first exhibition.”Nghệ sĩ đã trở nên nổi bật sau triển lãm đầu tiên của cô.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prominence
/prominence/
danh từ
- tình trạng lồi lên, tình trạng nhô lên; chỗ lồi lên, chỗ nhô lên
- the prominences of the face: những chỗ lồi lên ở trên mặt
- sự chú ý đặc biệt; sự nổi bật
- sự xuất chúng, sự lỗi lạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being prominent: widely known or eminent n. relative importance