Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prominence

/prominence/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8419

“prominences” là số nhiều của prominence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự nổi bật, sự quan trọng danh từ

“The artist gained prominence after her first exhibition.”Nghệ sĩ đã trở nên nổi bật sau triển lãm đầu tiên của cô.

Biến thể từ prominences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prominence

/prominence/

danh từ

  • tình trạng lồi lên, tình trạng nhô lên; chỗ lồi lên, chỗ nhô lên
    • the prominences of the face: những chỗ lồi lên ở trên mặt
  • sự chú ý đặc biệt; sự nổi bật
  • sự xuất chúng, sự lỗi lạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being prominent: widely known or eminent n. relative importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...