promiser
/'prɒmisә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
promiser
//
- xem promise
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who makes a promise
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person who makes a promise
Đang tải...