Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #8429

promoter

/promoter/

danh từ

  • người sáng lập, người tham gia sáng lập (một công ty buôn bán); người đề xướng, người khởi xướng (một kế hoạch...)
  • (hoá học) chất hoạt hoá
Biến thể từ promoters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is an active supporter and advocate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...