promoter
/promoter/
danh từ
- người sáng lập, người tham gia sáng lập (một công ty buôn bán); người đề xướng, người khởi xướng (một kế hoạch...)
- (hoá học) chất hoạt hoá
Biến thể từ
promoters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who is an active supporter and advocate