Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9547

promotional

//

* tính từ
  • (thuộc) quảng cáo (để bán hàng )
Biến thể từ promotionals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to serving as publicity\na. of or relating to advancement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...