Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

promotional

/prәu'mәuʃәnl/ Collins ★ phổ biến #9547

“promotionals” là số nhiều của promotional — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khuyến mãi tính từ

“They launched a promotional campaign.”Họ đã phát động một chiến dịch khuyến mãi.

Biến thể từ promotionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

promotional

//

* tính từ
  • (thuộc) quảng cáo (để bán hàng )
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to serving as publicity a. of or relating to advancement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...