Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

promotive

/promotive/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

promotive

/promotive/

tính từ

  • đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khích
  • đề xướng
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to further or encourage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...