Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prongbuck

/'prɔŋbʌk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prongbuck

//

* danh từ
  • xem pronghorn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The springbuck. n. The pronghorn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...